Công cụ chuyển đổi giữa Central African CFA (XAF) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Central African CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Central African CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


CNH XAF
coinmill.com
5.0 424
10.0 849
20.0 1698
50.0 4245
100.0 8490
200.0 16,979
500.0 42,448
1000.0 84,896
2000.0 169,793
5000.0 424,482
10,000.0 848,964
20,000.0 1,697,929
50,000.0 4,244,821
100,000.0 8,489,643
200,000.0 16,979,286
500,000.0 42,448,214
1,000,000.0 84,896,428
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
XAF CNH
coinmill.com
500 6.0
1000 12.0
2000 23.5
5000 59.0
10,000 118.0
20,000 235.5
50,000 589.0
100,000 1178.0
200,000 2356.0
500,000 5889.5
1,000,000 11,779.0
2,000,000 23,558.0
5,000,000 58,895.5
10,000,000 117,790.5
20,000,000 235,581.0
50,000,000 588,953.0
100,000,000 1,177,906.0
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá