Công cụ chuyển đổi giữa Central African CFA (XAF) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Central African CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Central African CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


HNL XAF
coinmill.com
20.00 486
50.00 1215
100.00 2431
200.00 4862
500.00 12,155
1000.00 24,309
2000.00 48,618
5000.00 121,546
10,000.00 243,092
20,000.00 486,185
50,000.00 1,215,462
100,000.00 2,430,925
200,000.00 4,861,850
500,000.00 12,154,624
1,000,000.00 24,309,248
2,000,000.00 48,618,496
5,000,000.00 121,546,240
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XAF HNL
coinmill.com
500 20.57
1000 41.14
2000 82.27
5000 205.68
10,000 411.37
20,000 822.73
50,000 2056.83
100,000 4113.66
200,000 8227.32
500,000 20,568.30
1,000,000 41,136.61
2,000,000 82,273.22
5,000,000 205,683.04
10,000,000 411,366.08
20,000,000 822,732.15
50,000,000 2,056,830.38
100,000,000 4,113,660.76
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá