Công cụ chuyển đổi giữa Central African CFA (XAF) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Central African CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Hàn Quốc hoặc Central African CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


KRW XAF
coinmill.com
1000 502
2000 1005
5000 2511
10,000 5023
20,000 10,046
50,000 25,114
100,000 50,229
200,000 100,457
500,000 251,144
1,000,000 502,287
2,000,000 1,004,575
5,000,000 2,511,437
10,000,000 5,022,874
20,000,000 10,045,748
50,000,000 25,114,369
100,000,000 50,228,738
200,000,000 100,457,475
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XAF KRW
coinmill.com
500 995
1000 1991
2000 3982
5000 9954
10,000 19,909
20,000 39,818
50,000 99,545
100,000 199,089
200,000 398,178
500,000 995,446
1,000,000 1,990,892
2,000,000 3,981,784
5,000,000 9,954,461
10,000,000 19,908,922
20,000,000 39,817,843
50,000,000 99,544,608
100,000,000 199,089,216
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá