Công cụ chuyển đổi giữa Central African CFA (XAF) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Central African CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Central African CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


MNT XAF
coinmill.com
2000 450
5000 1126
10,000 2251
20,000 4502
50,000 11,255
100,000 22,511
200,000 45,022
500,000 112,555
1,000,000 225,110
2,000,000 450,219
5,000,000 1,125,548
10,000,000 2,251,095
20,000,000 4,502,191
50,000,000 11,255,477
100,000,000 22,510,954
200,000,000 45,021,907
500,000,000 112,554,768
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XAF MNT
coinmill.com
500 2221
1000 4442
2000 8885
5000 22,211
10,000 44,423
20,000 88,846
50,000 222,114
100,000 444,228
200,000 888,456
500,000 2,221,141
1,000,000 4,442,282
2,000,000 8,884,564
5,000,000 22,211,409
10,000,000 44,422,818
20,000,000 88,845,636
50,000,000 222,114,090
100,000,000 444,228,181
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá