Công cụ chuyển đổi giữa Central African CFA (XAF) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Central African CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zloty Ba Lan hoặc Central African CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.


Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


PLN XAF
coinmill.com
2.00 301
5.00 753
10.00 1507
20.00 3013
50.00 7534
100.00 15,067
200.00 30,135
500.00 75,336
1000.00 150,673
2000.00 301,346
5000.00 753,365
10,000.00 1,506,730
20,000.00 3,013,459
50,000.00 7,533,648
100,000.00 15,067,296
200,000.00 30,134,591
500,000.00 75,336,478
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XAF PLN
coinmill.com
500 3.32
1000 6.64
2000 13.27
5000 33.18
10,000 66.37
20,000 132.74
50,000 331.84
100,000 663.69
200,000 1327.38
500,000 3318.45
1,000,000 6636.89
2,000,000 13,273.78
5,000,000 33,184.46
10,000,000 66,368.91
20,000,000 132,737.82
50,000,000 331,844.56
100,000,000 663,689.11
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá