Công cụ chuyển đổi giữa Central African CFA (XAF) sang Rúp Nga (RUB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Central African CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Central African CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


RUB XAF
coinmill.com
50.00 455
100.00 910
200.00 1820
500.00 4549
1000.00 9098
2000.00 18,195
5000.00 45,488
10,000.00 90,976
20,000.00 181,951
50,000.00 454,878
100,000.00 909,756
200,000.00 1,819,512
500,000.00 4,548,779
1,000,000.00 9,097,558
2,000,000.00 18,195,116
5,000,000.00 45,487,791
10,000,000.00 90,975,582
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAF RUB
coinmill.com
500 54.96
1000 109.92
2000 219.84
5000 549.60
10,000 1099.20
20,000 2198.39
50,000 5495.98
100,000 10,991.96
200,000 21,983.92
500,000 54,959.80
1,000,000 109,919.60
2,000,000 219,839.21
5,000,000 549,598.02
10,000,000 1,099,196.05
20,000,000 2,198,392.09
50,000,000 5,495,980.23
100,000,000 10,991,960.45
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá