Công cụ chuyển đổi giữa Central African CFA (XAF) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Central African CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Central African CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


UAH XAF
coinmill.com
20.00 478
50.00 1194
100.00 2388
200.00 4776
500.00 11,941
1000.00 23,882
2000.00 47,764
5000.00 119,411
10,000.00 238,822
20,000.00 477,644
50,000.00 1,194,110
100,000.00 2,388,220
200,000.00 4,776,439
500,000.00 11,941,098
1,000,000.00 23,882,196
2,000,000.00 47,764,393
5,000,000.00 119,410,982
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XAF UAH
coinmill.com
500 20.94
1000 41.87
2000 83.74
5000 209.36
10,000 418.72
20,000 837.44
50,000 2093.61
100,000 4187.22
200,000 8374.44
500,000 20,936.10
1,000,000 41,872.20
2,000,000 83,744.39
5,000,000 209,360.98
10,000,000 418,721.96
20,000,000 837,443.92
50,000,000 2,093,609.79
100,000,000 4,187,219.58
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá