Công cụ chuyển đổi giữa Central African CFA (XAF) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Central African CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Central African CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


USD XAF
coinmill.com
0.50 296
1.00 591
2.00 1182
5.00 2956
10.00 5912
20.00 11,823
50.00 29,558
100.00 59,116
200.00 118,233
500.00 295,582
1000.00 591,164
2000.00 1,182,328
5000.00 2,955,820
10,000.00 5,911,639
20,000.00 11,823,278
50,000.00 29,558,196
100,000.00 59,116,391
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XAF USD
coinmill.com
500 0.85
1000 1.69
2000 3.38
5000 8.46
10,000 16.92
20,000 33.83
50,000 84.58
100,000 169.16
200,000 338.32
500,000 845.79
1,000,000 1691.58
2,000,000 3383.16
5,000,000 8457.89
10,000,000 16,915.78
20,000,000 33,831.56
50,000,000 84,578.91
100,000,000 169,157.82
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá