Công cụ chuyển đổi giữa Central African CFA (XAF) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Central African CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Central African CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


UYU XAF
coinmill.com
20.0 325
50.0 814
100.0 1627
200.0 3255
500.0 8137
1000.0 16,274
2000.0 32,547
5000.0 81,369
10,000.0 162,737
20,000.0 325,475
50,000.0 813,687
100,000.0 1,627,374
200,000.0 3,254,749
500,000.0 8,136,872
1,000,000.0 16,273,744
2,000,000.0 32,547,488
5,000,000.0 81,368,721
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XAF UYU
coinmill.com
500 30.7
1000 61.4
2000 122.9
5000 307.2
10,000 614.5
20,000 1229.0
50,000 3072.4
100,000 6144.9
200,000 12,289.7
500,000 30,724.3
1,000,000 61,448.7
2,000,000 122,897.3
5,000,000 307,243.4
10,000,000 614,486.7
20,000,000 1,228,973.5
50,000,000 3,072,433.7
100,000,000 6,144,867.4
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá