Công cụ chuyển đổi giữa Ounce bạc (XAG) sang Euro (EUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce bạc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Euro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Euro hoặc Ounce bạc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Euro được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


EUR XAG
coinmill.com
0.50 0.031
1.00 0.061
2.00 0.123
5.00 0.306
10.00 0.613
20.00 1.226
50.00 3.064
100.00 6.128
200.00 12.256
500.00 30.639
1000.00 61.278
2000.00 122.556
5000.00 306.390
10,000.00 612.780
20,000.00 1225.560
50,000.00 3063.900
100,000.00 6127.800
EUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XAG EUR
coinmill.com
0.050 0.82
0.100 1.63
0.200 3.26
0.500 8.16
1.000 16.32
2.000 32.64
5.000 81.60
10.000 163.19
20.000 326.38
50.000 815.95
100.000 1631.91
200.000 3263.81
500.000 8159.54
1000.000 16,319.07
2000.000 32,638.14
5000.000 81,595.36
10,000.000 163,190.71
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá