Công cụ chuyển đổi giữa Ounce bạc (XAG) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce bạc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc Ounce bạc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


KES XAG
coinmill.com
100.00 0.054
200.00 0.107
500.00 0.269
1000.00 0.537
2000.00 1.075
5000.00 2.687
10,000.00 5.373
20,000.00 10.746
50,000.00 26.865
100,000.00 53.731
200,000.00 107.462
500,000.00 268.654
1,000,000.00 537.308
2,000,000.00 1074.615
5,000,000.00 2686.538
10,000,000.00 5373.076
20,000,000.00 10,746.153
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XAG KES
coinmill.com
0.050 93.06
0.100 186.11
0.200 372.23
0.500 930.57
1.000 1861.13
2.000 3722.26
5.000 9305.66
10.000 18,611.31
20.000 37,222.62
50.000 93,056.56
100.000 186,113.12
200.000 372,226.24
500.000 930,565.60
1000.000 1,861,131.20
2000.000 3,722,262.40
5000.000 9,305,655.99
10,000.000 18,611,311.98
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá