Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


ANG XAL
coinmill.com
1.00 0.00
2.00 0.00
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.01
100.00 0.02
200.00 0.05
500.00 0.12
1000.00 0.23
2000.00 0.46
5000.00 1.15
10,000.00 2.31
20,000.00 4.61
50,000.00 11.54
100,000.00 23.07
200,000.00 46.15
ANG tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XAL ANG
coinmill.com
0.00 2.17
0.00 4.33
0.00 8.67
0.01 21.67
0.01 43.34
0.02 86.68
0.05 216.69
0.10 433.38
0.20 866.76
0.50 2166.91
1.00 4333.82
2.00 8667.64
5.00 21,669.11
10.00 43,338.21
20.00 86,676.43
50.00 216,691.07
100.00 433,382.14
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá