Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


BGN XAL
coinmill.com
1.00 0.00
2.00 0.00
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.01
100.00 0.02
200.00 0.05
500.00 0.12
1000.00 0.23
2000.00 0.46
5000.00 1.16
10,000.00 2.32
20,000.00 4.63
50,000.00 11.58
100,000.00 23.16
200,000.00 46.31
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XAL BGN
coinmill.com
0.00 2.16
0.00 4.32
0.00 8.64
0.01 21.59
0.01 43.19
0.02 86.37
0.05 215.93
0.10 431.85
0.20 863.71
0.50 2159.27
1.00 4318.54
2.00 8637.08
5.00 21,592.71
10.00 43,185.41
20.00 86,370.82
50.00 215,927.05
100.00 431,854.10
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá