Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Đô la Canada (CAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Canada trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Canada hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


CAD XAL
coinmill.com
1.00 0.00
2.00 0.00
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.01
50.00 0.02
100.00 0.03
200.00 0.06
500.00 0.16
1000.00 0.31
2000.00 0.63
5000.00 1.56
10,000.00 3.13
20,000.00 6.25
50,000.00 15.63
100,000.00 31.26
200,000.00 62.52
CAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XAL CAD
coinmill.com
0.00 1.60
0.00 3.20
0.00 6.40
0.01 15.99
0.01 31.99
0.02 63.98
0.05 159.94
0.10 319.89
0.20 639.77
0.50 1599.43
1.00 3198.86
2.00 6397.73
5.00 15,994.32
10.00 31,988.65
20.00 63,977.29
50.00 159,943.23
100.00 319,886.45
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá