Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Franc Djiboutian (DJF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Djiboutian hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


DJF XAL
coinmill.com
100 0.00
200 0.00
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.01
10,000 0.02
20,000 0.05
50,000 0.11
100,000 0.23
200,000 0.46
500,000 1.15
1,000,000 2.30
2,000,000 4.59
5,000,000 11.48
10,000,000 22.97
20,000,000 45.93
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XAL DJF
coinmill.com
0.00 220
0.00 440
0.00 870
0.01 2180
0.01 4350
0.02 8710
0.05 21,770
0.10 43,540
0.20 87,080
0.50 217,700
1.00 435,410
2.00 870,810
5.00 2,177,030
10.00 4,354,060
20.00 8,708,110
50.00 21,770,280
100.00 43,540,550
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá