Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Fiji Dollar (FJD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Fiji Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Fiji Dollar hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Fiji là tiền tệ Fiji (FJ, FJI). Ký hiệu FJD có thể được viết F$. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Dollar Fiji được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Fiji cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi FJD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


FJD XAL
coinmill.com
2.00 0.00
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.01
100.00 0.02
200.00 0.04
500.00 0.09
1000.00 0.19
2000.00 0.38
5000.00 0.94
10,000.00 1.88
20,000.00 3.76
50,000.00 9.39
100,000.00 18.78
200,000.00 37.56
500,000.00 93.89
FJD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XAL FJD
coinmill.com
0.00 2.66
0.00 5.33
0.00 10.65
0.01 26.63
0.01 53.25
0.02 106.50
0.05 266.26
0.10 532.52
0.20 1065.04
0.50 2662.61
1.00 5325.22
2.00 10,650.43
5.00 26,626.08
10.00 53,252.15
20.00 106,504.31
50.00 266,260.77
100.00 532,521.53
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá