Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


GBP XAL
coinmill.com
0.50 0.00
1.00 0.00
2.00 0.00
5.00 0.00
10.00 0.01
20.00 0.01
50.00 0.03
100.00 0.05
200.00 0.10
500.00 0.25
1000.00 0.50
2000.00 1.01
5000.00 2.52
10,000.00 5.04
20,000.00 10.07
50,000.00 25.18
100,000.00 50.37
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XAL GBP
coinmill.com
0.00 0.99
0.00 1.99
0.00 3.97
0.01 9.93
0.01 19.85
0.02 39.71
0.05 99.27
0.10 198.54
0.20 397.08
0.50 992.70
1.00 1985.39
2.00 3970.79
5.00 9926.97
10.00 19,853.95
20.00 39,707.89
50.00 99,269.73
100.00 198,539.47
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá