Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


HRK XAL
coinmill.com
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.01
200.00 0.01
500.00 0.03
1000.00 0.06
2000.00 0.12
5000.00 0.30
10,000.00 0.61
20,000.00 1.22
50,000.00 3.04
100,000.00 6.08
200,000.00 12.17
500,000.00 30.42
1,000,000.00 60.84
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XAL HRK
coinmill.com
0.00 8.22
0.00 16.44
0.00 32.87
0.01 82.18
0.01 164.36
0.02 328.72
0.05 821.80
0.10 1643.60
0.20 3287.19
0.50 8217.99
1.00 16,435.97
2.00 32,871.94
5.00 82,179.85
10.00 164,359.70
20.00 328,719.41
50.00 821,798.51
100.00 1,643,597.03
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá