Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


IDR XAL
coinmill.com
10,000 0.00
20,000 0.00
50,000 0.00
100,000 0.00
200,000 0.01
500,000 0.01
1,000,000 0.03
2,000,000 0.06
5,000,000 0.14
10,000,000 0.28
20,000,000 0.56
50,000,000 1.41
100,000,000 2.82
200,000,000 5.65
500,000,000 14.11
1,000,000,000 28.23
2,000,000,000 56.45
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XAL IDR
coinmill.com
0.00 17,725
0.00 35,425
0.00 70,850
0.01 177,125
0.01 354,275
0.02 708,525
0.05 1,771,325
0.10 3,542,675
0.20 7,085,325
0.50 17,713,325
1.00 35,426,650
2.00 70,853,325
5.00 177,133,300
10.00 354,266,600
20.00 708,533,225
50.00 1,771,333,050
100.00 3,542,666,100
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá