Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XAL
coinmill.com
50.0 0.00
100.0 0.00
200.0 0.00
500.0 0.00
1000.0 0.01
2000.0 0.01
5000.0 0.03
10,000.0 0.06
20,000.0 0.11
50,000.0 0.28
100,000.0 0.57
200,000.0 1.14
500,000.0 2.84
1,000,000.0 5.69
2,000,000.0 11.38
5,000,000.0 28.45
10,000,000.0 56.89
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026
XAL INR
coinmill.com
0.00 87.9
0.00 175.8
0.00 351.5
0.01 878.9
0.01 1757.7
0.02 3515.5
0.05 8788.7
0.10 17,577.4
0.20 35,154.8
0.50 87,887.0
1.00 175,774.0
2.00 351,547.9
5.00 878,869.9
10.00 1,757,739.7
20.00 3,515,479.5
50.00 8,788,698.7
100.00 17,577,397.4
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá