Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


KGS XAL
coinmill.com
50 0.00
100 0.00
200 0.00
500 0.00
1000 0.01
2000 0.01
5000 0.03
10,000 0.06
20,000 0.12
50,000 0.29
100,000 0.58
200,000 1.17
500,000 2.92
1,000,000 5.84
2,000,000 11.68
5,000,000 29.19
10,000,000 58.39
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XAL KGS
coinmill.com
0.00 86
0.00 171
0.00 343
0.01 856
0.01 1713
0.02 3425
0.05 8563
0.10 17,127
0.20 34,254
0.50 85,634
1.00 171,268
2.00 342,535
5.00 856,338
10.00 1,712,676
20.00 3,425,351
50.00 8,563,378
100.00 17,126,755
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá