Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


KHR XAL
coinmill.com
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.00
50,000 0.01
100,000 0.01
200,000 0.02
500,000 0.05
1,000,000 0.10
2,000,000 0.20
5,000,000 0.50
10,000,000 1.01
20,000,000 2.01
50,000,000 5.03
100,000,000 10.06
200,000,000 20.11
500,000,000 50.28
1,000,000,000 100.56
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XAL KHR
coinmill.com
0.00 5000
0.00 9900
0.00 19,900
0.01 49,700
0.01 99,400
0.02 198,900
0.05 497,200
0.10 994,400
0.20 1,988,800
0.50 4,972,000
1.00 9,944,000
2.00 19,888,000
5.00 49,719,900
10.00 99,439,900
20.00 198,879,700
50.00 497,199,300
100.00 994,398,500
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá