Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


MKD XAL
coinmill.com
50.0 0.00
100.0 0.00
200.0 0.00
500.0 0.00
1000.0 0.01
2000.0 0.01
5000.0 0.04
10,000.0 0.07
20,000.0 0.15
50,000.0 0.37
100,000.0 0.75
200,000.0 1.49
500,000.0 3.73
1,000,000.0 7.46
2,000,000.0 14.93
5,000,000.0 37.32
10,000,000.0 74.63
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAL MKD
coinmill.com
0.00 67.0
0.00 134.0
0.00 268.0
0.01 670.0
0.01 1340.0
0.02 2680.0
0.05 6699.5
0.10 13,399.0
0.20 26,797.5
0.50 66,994.0
1.00 133,988.0
2.00 267,976.0
5.00 669,939.5
10.00 1,339,879.0
20.00 2,679,758.5
50.00 6,699,396.0
100.00 13,398,791.5
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá