Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


MMK XAL
coinmill.com
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.01
50,000 0.01
100,000 0.03
200,000 0.05
500,000 0.13
1,000,000 0.27
2,000,000 0.54
5,000,000 1.35
10,000,000 2.70
20,000,000 5.40
50,000,000 13.49
100,000,000 26.99
200,000,000 53.98
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026
XAL MMK
coinmill.com
0.00 1850
0.00 3700
0.00 7400
0.01 18,550
0.01 37,050
0.02 74,100
0.05 185,250
0.10 370,550
0.20 741,050
0.50 1,852,650
1.00 3,705,350
2.00 7,410,650
5.00 18,526,650
10.00 37,053,300
20.00 74,106,550
50.00 185,266,400
100.00 370,532,800
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá