Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


MRO XAL
coinmill.com
200.0 0.00
500.0 0.00
1000.0 0.00
2000.0 0.00
5000.0 0.01
10,000.0 0.01
20,000.0 0.02
50,000.0 0.06
100,000.0 0.12
200,000.0 0.23
500,000.0 0.58
1,000,000.0 1.16
2,000,000.0 2.32
5,000,000.0 5.80
10,000,000.0 11.60
20,000,000.0 23.20
50,000,000.0 58.00
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XAL MRO
coinmill.com
0.00 431.0
0.00 862.0
0.00 1724.0
0.01 4310.0
0.01 8620.0
0.02 17,240.0
0.05 43,100.0
0.10 86,200.2
0.20 172,400.4
0.50 431,001.0
1.00 862,002.0
2.00 1,724,003.8
5.00 4,310,009.8
10.00 8,620,019.4
20.00 17,240,038.8
50.00 43,100,097.2
100.00 86,200,194.4
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá