Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


MUR XAL
coinmill.com
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.01
1000.00 0.01
2000.00 0.02
5000.00 0.06
10,000.00 0.11
20,000.00 0.23
50,000.00 0.57
100,000.00 1.14
200,000.00 2.28
500,000.00 5.69
1,000,000.00 11.38
2,000,000.00 22.76
5,000,000.00 56.89
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAL MUR
coinmill.com
0.00 43.94
0.00 87.89
0.00 175.77
0.01 439.43
0.01 878.86
0.02 1757.72
0.05 4394.31
0.10 8788.62
0.20 17,577.23
0.50 43,943.09
1.00 87,886.17
2.00 175,772.35
5.00 439,430.87
10.00 878,861.74
20.00 1,757,723.48
50.00 4,394,308.70
100.00 8,788,617.40
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá