Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


MZN XAL
coinmill.com
50 0.00
100 0.00
200 0.00
500 0.00
1000 0.01
2000 0.01
5000 0.03
10,000 0.07
20,000 0.13
50,000 0.34
100,000 0.67
200,000 1.34
500,000 3.36
1,000,000 6.72
2,000,000 13.45
5,000,000 33.62
10,000,000 67.25
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XAL MZN
coinmill.com
0.00 74
0.00 149
0.00 297
0.01 744
0.01 1487
0.02 2974
0.05 7435
0.10 14,870
0.20 29,740
0.50 74,350
1.00 148,701
2.00 297,402
5.00 743,504
10.00 1,487,008
20.00 2,974,015
50.00 7,435,038
100.00 14,870,075
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá