Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


NIO XAL
coinmill.com
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.01
1000.00 0.01
2000.00 0.02
5000.00 0.06
10,000.00 0.12
20,000.00 0.25
50,000.00 0.61
100,000.00 1.23
200,000.00 2.45
500,000.00 6.14
1,000,000.00 12.27
2,000,000.00 24.54
5,000,000.00 61.35
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XAL NIO
coinmill.com
0.00 40.75
0.00 81.50
0.00 163.00
0.01 407.50
0.01 814.95
0.02 1629.90
0.05 4074.80
0.10 8149.60
0.20 16,299.15
0.50 40,747.90
1.00 81,495.75
2.00 162,991.55
5.00 407,478.85
10.00 814,957.75
20.00 1,629,915.45
50.00 4,074,788.70
100.00 8,149,577.35
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá