Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


NPR XAL
coinmill.com
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.00
2000.00 0.01
5000.00 0.02
10,000.00 0.04
20,000.00 0.07
50,000.00 0.18
100,000.00 0.36
200,000.00 0.71
500,000.00 1.78
1,000,000.00 3.56
2,000,000.00 7.12
5,000,000.00 17.80
10,000,000.00 35.59
20,000,000.00 71.18
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XAL NPR
coinmill.com
0.00 140.50
0.00 280.95
0.00 561.95
0.01 1404.80
0.01 2809.65
0.02 5619.30
0.05 14,048.20
0.10 28,096.40
0.20 56,192.75
0.50 140,481.90
1.00 280,963.85
2.00 561,927.65
5.00 1,404,819.15
10.00 2,809,638.30
20.00 5,619,276.60
50.00 14,048,191.45
100.00 28,096,382.95
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá