Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Omani Rial (OMR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani Rial hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


OMR XAL
coinmill.com
0.200 0.00
0.500 0.00
1.000 0.00
2.000 0.00
5.000 0.01
10.000 0.01
20.000 0.02
50.000 0.05
100.000 0.11
200.000 0.21
500.000 0.53
1000.000 1.07
2000.000 2.14
5000.000 5.34
10,000.000 10.68
20,000.000 21.35
50,000.000 53.38
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XAL OMR
coinmill.com
0.00 0.470
0.00 0.935
0.00 1.875
0.01 4.685
0.01 9.365
0.02 18.735
0.05 46.830
0.10 93.665
0.20 187.330
0.50 468.320
1.00 936.640
2.00 1873.285
5.00 4683.210
10.00 9366.420
20.00 18,732.840
50.00 46,832.100
100.00 93,664.205
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá