Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Somali Shilling (SOS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali Shilling hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


SOS XAL
coinmill.com
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.01
20,000 0.01
50,000 0.04
100,000 0.07
200,000 0.14
500,000 0.36
1,000,000 0.72
2,000,000 1.44
5,000,000 3.60
10,000,000 7.20
20,000,000 14.41
50,000,000 36.02
100,000,000 72.04
SOS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAL SOS
coinmill.com
0.00 694
0.00 1388
0.00 2776
0.01 6941
0.01 13,881
0.02 27,762
0.05 69,405
0.10 138,811
0.20 277,621
0.50 694,053
1.00 1,388,106
2.00 2,776,213
5.00 6,940,532
10.00 13,881,064
20.00 27,762,128
50.00 69,405,321
100.00 138,810,642
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá