Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Steem (STEEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Steem trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Steem hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Steem là tiền tệ không có nước. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


STEEM XAL
coinmill.com
5.0000 0.00
10.0000 0.00
20.0000 0.00
50.0000 0.00
100.0000 0.01
200.0000 0.01
500.0000 0.03
1000.0000 0.06
2000.0000 0.13
5000.0000 0.32
10,000.0000 0.64
20,000.0000 1.29
50,000.0000 3.22
100,000.0000 6.44
200,000.0000 12.88
500,000.0000 32.20
1,000,000.0000 64.40
STEEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XAL STEEM
coinmill.com
0.00 7.7637
0.00 15.5274
0.00 31.0549
0.01 77.6371
0.01 155.2743
0.02 310.5486
0.05 776.3715
0.10 1552.7430
0.20 3105.4860
0.50 7763.7149
1.00 15,527.4299
2.00 31,054.8597
5.00 77,637.1493
10.00 155,274.2985
20.00 310,548.5971
50.00 776,371.4927
100.00 1,552,742.9854
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá