Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Swazi Lilangeni (SZL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Lilangeni hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


SZL XAL
coinmill.com
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.01
500.00 0.01
1000.00 0.03
2000.00 0.06
5000.00 0.14
10,000.00 0.28
20,000.00 0.57
50,000.00 1.41
100,000.00 2.83
200,000.00 5.65
500,000.00 14.13
1,000,000.00 28.25
2,000,000.00 56.50
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XAL SZL
coinmill.com
0.00 17.70
0.00 35.40
0.00 70.79
0.01 176.99
0.01 353.97
0.02 707.94
0.05 1769.86
0.10 3539.72
0.20 7079.43
0.50 17,698.59
1.00 35,397.17
2.00 70,794.34
5.00 176,985.85
10.00 353,971.71
20.00 707,943.41
50.00 1,769,858.53
100.00 3,539,717.06
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá