Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Somoni Tajikistan (TJS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somoni Tajikistan hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


TJS XAL
coinmill.com
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.01
500.00 0.02
1000.00 0.04
2000.00 0.08
5000.00 0.21
10,000.00 0.42
20,000.00 0.85
50,000.00 2.12
100,000.00 4.24
200,000.00 8.47
500,000.00 21.18
1,000,000.00 42.36
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XAL TJS
coinmill.com
0.00 11.80
0.00 23.60
0.00 47.20
0.01 118.05
0.01 236.05
0.02 472.10
0.05 1180.30
0.10 2360.60
0.20 4721.15
0.50 11,802.90
1.00 23,605.80
2.00 47,211.60
5.00 118,029.05
10.00 236,058.05
20.00 472,116.15
50.00 1,180,290.35
100.00 2,360,580.70
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá