Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Tunisia Dinar (TND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia Dinar hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


TND XAL
coinmill.com
2.000 0.00
5.000 0.00
10.000 0.00
20.000 0.00
50.000 0.01
100.000 0.01
200.000 0.03
500.000 0.07
1000.000 0.13
2000.000 0.27
5000.000 0.67
10,000.000 1.34
20,000.000 2.68
50,000.000 6.70
100,000.000 13.39
200,000.000 26.79
500,000.000 66.96
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XAL TND
coinmill.com
0.00 3.735
0.00 7.465
0.00 14.935
0.01 37.335
0.01 74.665
0.02 149.335
0.05 373.335
0.10 746.675
0.20 1493.350
0.50 3733.370
1.00 7466.740
2.00 14,933.475
5.00 37,333.695
10.00 74,667.385
20.00 149,334.770
50.00 373,336.925
100.00 746,673.850
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá