Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Shilling Uganda (UGX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Uganda hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


UGX XAL
coinmill.com
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.00
50,000 0.01
100,000 0.01
200,000 0.02
500,000 0.06
1,000,000 0.11
2,000,000 0.22
5,000,000 0.56
10,000,000 1.12
20,000,000 2.24
50,000,000 5.61
100,000,000 11.22
200,000,000 22.43
500,000,000 56.08
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAL UGX
coinmill.com
0.00 4450
0.00 8900
0.00 17,850
0.01 44,600
0.01 89,150
0.02 178,300
0.05 445,800
0.10 891,600
0.20 1,783,200
0.50 4,457,950
1.00 8,915,900
2.00 17,831,850
5.00 44,579,600
10.00 89,159,150
20.00 178,318,350
50.00 445,795,850
100.00 891,591,700
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá