Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


XAG XAL
coinmill.com
0.050 0.00
0.100 0.00
0.200 0.00
0.500 0.00
1.000 0.01
2.000 0.01
5.000 0.04
10.000 0.07
20.000 0.15
50.000 0.37
100.000 0.74
200.000 1.48
500.000 3.71
1000.000 7.42
2000.000 14.85
5000.000 37.12
10,000.000 74.24
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019
XAL XAG
coinmill.com
0.00 0.067
0.00 0.135
0.00 0.269
0.01 0.673
0.01 1.347
0.02 2.694
0.05 6.735
0.10 13.469
0.20 26.939
0.50 67.347
1.00 134.694
2.00 269.389
5.00 673.472
10.00 1346.945
20.00 2693.890
50.00 6734.725
100.00 13,469.450
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá