Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


XAL XAU
coinmill.com
0.00 0.001
0.00 0.002
0.00 0.003
0.01 0.008
0.01 0.016
0.02 0.032
0.05 0.081
0.10 0.161
0.20 0.322
0.50 0.805
1.00 1.610
2.00 3.221
5.00 8.052
10.00 16.105
20.00 32.210
50.00 80.525
100.00 161.049
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XAU XAL
coinmill.com
0.001 0.00
0.001 0.00
0.002 0.00
0.005 0.00
0.010 0.01
0.020 0.01
0.050 0.03
0.100 0.06
0.200 0.12
0.500 0.31
1.000 0.62
2.000 1.24
5.000 3.10
10.000 6.21
20.000 12.42
50.000 31.05
100.000 62.09
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá