Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Ounce Palladium (XPD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


XAL XPD
coinmill.com
0.00 0.001
0.00 0.002
0.00 0.003
0.01 0.008
0.01 0.016
0.02 0.033
0.05 0.082
0.10 0.163
0.20 0.327
0.50 0.817
1.00 1.634
2.00 3.269
5.00 8.172
10.00 16.343
20.00 32.686
50.00 81.716
100.00 163.431
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XPD XAL
coinmill.com
0.001 0.00
0.001 0.00
0.002 0.00
0.005 0.00
0.010 0.01
0.020 0.01
0.050 0.03
0.100 0.06
0.200 0.12
0.500 0.31
1.000 0.61
2.000 1.22
5.000 3.06
10.000 6.12
20.000 12.24
50.000 30.59
100.000 61.19
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá