Công cụ chuyển đổi giữa Ounce vàng (XAU) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa.


AUR BDT
coinmill.com
20.00000 52.19
50.00000 130.48
100.00000 260.96
200.00000 521.92
500.00000 1304.79
1000.00000 2609.58
2000.00000 5219.17
5000.00000 13,047.92
10,000.00000 26,095.84
20,000.00000 52,191.69
50,000.00000 130,479.22
100,000.00000 260,958.45
200,000.00000 521,916.90
500,000.00000 1,304,792.24
1,000,000.00000 2,609,584.49
2,000,000.00000 5,219,168.97
5,000,000.00000 13,047,922.43
AUR tỷ lệ
07/06/2026
BDT AUR
coinmill.com
50.00 19.16014
100.00 38.32028
200.00 76.64055
500.00 191.60138
1000.00 383.20277
2000.00 766.40554
5000.00 1916.01384
10,000.00 3832.02769
20,000.00 7664.05537
50,000.00 19,160.13844
100,000.00 38,320.27687
200,000.00 76,640.55375
500,000.00 191,601.38437
1,000,000.00 383,202.76874
2,000,000.00 766,405.53749
5,000,000.00 1,916,013.84372
10,000,000.00 3,832,027.68743
BDT tỷ lệ
07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá