Công cụ chuyển đổi giữa Ounce vàng (XAU) sang Cuban Convertible Peso (CUC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuban Convertible Peso hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa.


AUR CUC
coinmill.com
20.00000 0.62
50.00000 1.55
100.00000 3.10
200.00000 6.20
500.00000 15.51
1000.00000 31.01
2000.00000 62.02
5000.00000 155.06
10,000.00000 310.12
20,000.00000 620.24
50,000.00000 1550.61
100,000.00000 3101.22
200,000.00000 6202.43
500,000.00000 15,506.08
1,000,000.00000 31,012.15
2,000,000.00000 62,024.31
5,000,000.00000 155,060.77
AUR tỷ lệ
08/06/2026
CUC AUR
coinmill.com
0.50 16.12271
1.00 32.24542
2.00 64.49084
5.00 161.22711
10.00 322.45422
20.00 644.90844
50.00 1612.27111
100.00 3224.54222
200.00 6449.08444
500.00 16,122.71111
1000.00 32,245.42222
2000.00 64,490.84444
5000.00 161,227.11109
10,000.00 322,454.22218
20,000.00 644,908.44436
50,000.00 1,612,271.11090
100,000.00 3,224,542.22180
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá