Công cụ chuyển đổi giữa Ounce vàng (XAU) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa.


AUR CYP
coinmill.com
20.00000 0.32
50.00000 0.80
100.00000 1.60
200.00000 3.19
500.00000 7.99
1000.00000 15.97
2000.00000 31.94
5000.00000 79.86
10,000.00000 159.72
20,000.00000 319.44
50,000.00000 798.60
100,000.00000 1597.20
200,000.00000 3194.40
500,000.00000 7985.99
1,000,000.00000 15,971.98
2,000,000.00000 31,943.97
5,000,000.00000 79,859.92
AUR tỷ lệ
10/06/2026
CYP AUR
coinmill.com
0.50 31.30482
1.00 62.60963
2.00 125.21927
5.00 313.04817
10.00 626.09633
20.00 1252.19266
50.00 3130.48165
100.00 6260.96331
200.00 12,521.92661
500.00 31,304.81654
1000.00 62,609.63307
2000.00 125,219.26614
5000.00 313,048.16535
10,000.00 626,096.33071
20,000.00 1,252,192.66141
50,000.00 3,130,481.65353
100,000.00 6,260,963.30707
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá