Công cụ chuyển đổi giữa Ounce vàng (XAU) sang Electronic Gulden (EFL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Electronic Gulden trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Electronic Gulden hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


EFL XAU
coinmill.com
10.000 0.000
20.000 0.001
50.000 0.002
100.000 0.004
200.000 0.008
500.000 0.020
1000.000 0.041
2000.000 0.082
5000.000 0.205
10,000.000 0.410
20,000.000 0.820
50,000.000 2.050
100,000.000 4.099
200,000.000 8.198
500,000.000 20.496
1,000,000.000 40.991
2,000,000.000 81.982
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XAU EFL
coinmill.com
0.001 12.198
0.001 24.396
0.002 48.791
0.005 121.978
0.010 243.956
0.020 487.911
0.050 1219.778
0.100 2439.556
0.200 4879.111
0.500 12,197.778
1.000 24,395.556
2.000 48,791.111
5.000 121,977.778
10.000 243,955.556
20.000 487,911.111
50.000 1,219,777.778
100.000 2,439,555.556
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá