Công cụ chuyển đổi giữa Ounce vàng (XAU) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


ERN XAU
coinmill.com
10.00 0.000
20.00 0.001
50.00 0.002
100.00 0.004
200.00 0.009
500.00 0.022
1000.00 0.044
2000.00 0.089
5000.00 0.222
10,000.00 0.444
20,000.00 0.889
50,000.00 2.221
100,000.00 4.443
200,000.00 8.885
500,000.00 22.213
1,000,000.00 44.425
2,000,000.00 88.850
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAU ERN
coinmill.com
0.001 11.25
0.001 22.51
0.002 45.02
0.005 112.55
0.010 225.10
0.020 450.19
0.050 1125.49
0.100 2250.97
0.200 4501.95
0.500 11,254.87
1.000 22,509.74
2.000 45,019.48
5.000 112,548.70
10.000 225,097.40
20.000 450,194.79
50.000 1,125,486.98
100.000 2,250,973.96
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá