Công cụ chuyển đổi giữa Ounce vàng (XAU) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


ILS XAU
coinmill.com
2.00 0.000
5.00 0.001
10.00 0.002
20.00 0.004
50.00 0.009
100.00 0.019
200.00 0.038
500.00 0.094
1000.00 0.188
2000.00 0.376
5000.00 0.939
10,000.00 1.879
20,000.00 3.758
50,000.00 9.395
100,000.00 18.789
200,000.00 37.578
500,000.00 93.946
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XAU ILS
coinmill.com
0.001 2.66
0.001 5.32
0.002 10.64
0.005 26.61
0.010 53.22
0.020 106.44
0.050 266.11
0.100 532.22
0.200 1064.44
0.500 2661.10
1.000 5322.20
2.000 10,644.40
5.000 26,611.01
10.000 53,222.02
20.000 106,444.04
50.000 266,110.11
100.000 532,220.22
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá