Công cụ chuyển đổi giữa Ounce vàng (XAU) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


IRR XAU
coinmill.com
50,000 0.001
100,000 0.002
200,000 0.003
500,000 0.008
1,000,000 0.016
2,000,000 0.031
5,000,000 0.078
10,000,000 0.156
20,000,000 0.311
50,000,000 0.778
100,000,000 1.557
200,000,000 3.113
500,000,000 7.784
1,000,000,000 15.567
2,000,000,000 31.135
5,000,000,000 77.837
10,000,000,000 155.673
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XAU IRR
coinmill.com
0.001 32,120
0.001 64,235
0.002 128,475
0.005 321,185
0.010 642,370
0.020 1,284,745
0.050 3,211,855
0.100 6,423,715
0.200 12,847,430
0.500 32,118,575
1.000 64,237,145
2.000 128,474,295
5.000 321,185,735
10.000 642,371,475
20.000 1,284,742,945
50.000 3,211,857,365
100.000 6,423,714,730
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá