Công cụ chuyển đổi giữa Ounce vàng (XAU) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


JPY XAU
coinmill.com
100 0.001
200 0.001
500 0.003
1000 0.006
2000 0.012
5000 0.031
10,000 0.062
20,000 0.124
50,000 0.309
100,000 0.619
200,000 1.237
500,000 3.093
1,000,000 6.186
2,000,000 12.373
5,000,000 30.931
10,000,000 61.863
20,000,000 123.725
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAU JPY
coinmill.com
0.001 81
0.001 162
0.002 323
0.005 808
0.010 1616
0.020 3233
0.050 8082
0.100 16,165
0.200 32,330
0.500 80,824
1.000 161,648
2.000 323,296
5.000 808,241
10.000 1,616,482
20.000 3,232,965
50.000 8,082,411
100.000 16,164,823
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá