Công cụ chuyển đổi giữa Ounce vàng (XAU) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


LKR XAU
coinmill.com
100 0.000
200 0.001
500 0.002
1000 0.004
2000 0.007
5000 0.018
10,000 0.036
20,000 0.072
50,000 0.181
100,000 0.362
200,000 0.723
500,000 1.808
1,000,000 3.615
2,000,000 7.231
5,000,000 18.077
10,000,000 36.153
20,000,000 72.306
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
XAU LKR
coinmill.com
0.001 138
0.001 277
0.002 553
0.005 1383
0.010 2766
0.020 5532
0.050 13,830
0.100 27,660
0.200 55,320
0.500 138,301
1.000 276,602
2.000 553,204
5.000 1,383,010
10.000 2,766,020
20.000 5,532,039
50.000 13,830,098
100.000 27,660,196
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá