Công cụ chuyển đổi giữa Ounce vàng (XAU) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MYR XAU
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.002
20.00 0.003
50.00 0.008
100.00 0.016
200.00 0.032
500.00 0.080
1000.00 0.159
2000.00 0.319
5000.00 0.797
10,000.00 1.595
20,000.00 3.190
50,000.00 7.974
100,000.00 15.948
200,000.00 31.896
500,000.00 79.740
1,000,000.00 159.481
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XAU MYR
coinmill.com
0.001 3.14
0.001 6.27
0.002 12.54
0.005 31.35
0.010 62.70
0.020 125.41
0.050 313.52
0.100 627.03
0.200 1254.07
0.500 3135.17
1.000 6270.35
2.000 12,540.70
5.000 31,351.74
10.000 62,703.48
20.000 125,406.96
50.000 313,517.40
100.000 627,034.81
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá