Công cụ chuyển đổi giữa Ounce vàng (XAU) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


VEF XAU
coinmill.com
200,000 0.001
500,000 0.001
1,000,000 0.003
2,000,000 0.005
5,000,000 0.013
10,000,000 0.026
20,000,000 0.052
50,000,000 0.131
100,000,000 0.262
200,000,000 0.525
500,000,000 1.312
1,000,000,000 2.623
2,000,000,000 5.247
5,000,000,000 13.117
10,000,000,000 26.234
20,000,000,000 52.469
50,000,000,000 131.171
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
XAU VEF
coinmill.com
0.001 190,590
0.001 381,181
0.002 762,361
0.005 1,905,903
0.010 3,811,806
0.020 7,623,611
0.050 19,059,028
0.100 38,118,056
0.200 76,236,111
0.500 190,590,278
1.000 381,180,556
2.000 762,361,111
5.000 1,905,902,778
10.000 3,811,805,556
20.000 7,623,611,111
50.000 19,059,027,778
100.000 38,118,055,556
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá